Chuyên trang · Australian Beef

Bò Úc
lớn lên giữa
đồng cỏ

Trên 44 triệu hecta đồng cỏ tự nhiên trải từ Queensland tới Victoria, đàn bò Úc sống ngoài trời quanh năm, tự do gặm cỏ theo mùa mưa. Không chuồng kín, không nuôi nhốt — đó là nền tảng của hương vị sạch và hệ phân hạng MSA nổi tiếng thế giới.

44 tr ha
Diện tích đồng cỏ chăn thả
~2/3
Sản lượng nuôi cỏ hoàn toàn (grassfed)
MB 0–9+
Thang điểm vân mỡ AUS-MEAT
MSA
Hệ dự đoán độ ngon theo mặt cắt
01 · Con giống

Giống bò của đồng cỏ

Úc chọn giống theo vùng khí hậu: giống ôn đới cho vùng cỏ phía nam, giống chịu nhiệt Bos indicus cho vùng nhiệt đới phía bắc. Cùng một điểm chung — đàn bò phải tự đi kiếm ăn trên diện tích rất lớn.

Giống chủ lực phía nam

Angus

Đàn Angus vùng ôn đới New South Wales, Victoria và Tasmania — nền tảng của các dòng grassfed cao cấp và phần lớn hàng xuất khẩu sang châu Á.

Vân mỡ · độ mềm
Dòng cao cấp

Wagyu Úc

Wagyu thuần và lai Angus, vỗ béo dài 300–500 ngày. Vân mỡ vượt thang thông thường, chấm riêng theo marble score đến 9+.

Marble score 5–9+
Giống chịu nhiệt phía bắc

Brahman

Bos indicus chịu nắng nóng, ve và mùa khô vùng nhiệt đới Queensland, Northern Territory. Chăn thả trên trang trại hàng chục nghìn hecta.

Sức bền · chịu nhiệt
Giống thuần Úc

Droughtmaster

Giống lai Brahman × Bos taurus được tạo ra tại Queensland để sống qua hạn hán. Kết hợp sức chịu đựng và chất lượng thịt của giống ôn đới.

Chịu hạn · thân thịt tốt
02 · Chăn nuôi thả

Cả đời ngoài trời

Một trang trại bò Úc trung bình rộng hơn nhiều lần trang trại Bắc Mỹ. Bò được thả tự do theo bầy, di chuyển giữa các lô cỏ theo mùa mưa; người chăn chỉ can thiệp khi kiểm tra sức khoẻ, đánh dấu và luân chuyển đồng cỏ.

Khoảng 2/3 sản lượng bò Úc là grassfed — nuôi cỏ hoàn toàn từ khi sinh đến khi xuất chuồng.

01
0–8 tháng

Bê theo mẹ trên đồng cỏ

Cow-calf on pasture

Bê sinh ngoài đồng, bú mẹ và tập gặm cỏ tự nhiên. Đàn tự do di chuyển trong các lô cỏ rộng, không nuôi nhốt.

02
8–18 tháng

Luân chuyển đồng cỏ

Rotational grazing

Bò được luân chuyển giữa các lô để cỏ tái sinh — cách quản lý giữ đất, giữ nước và cho bò nguồn cỏ non quanh năm.

03
18–30 tháng

Hoàn thiện trên cỏ

Grass-finished

Phần lớn đàn bò xuất chuồng thẳng từ đồng cỏ. Thịt đỏ đậm, thớ săn, tỉ lệ omega-3 cao hơn dòng vỗ béo ngũ cốc.

04
100–500 ngày (tuỳ dòng)

Vỗ béo ngũ cốc tuỳ chọn

Grain-fed program

Một phần đàn chuyển sang khẩu phần lúa mạch, lúa mì theo chương trình 100, 150, 270 hay 400+ ngày để nâng vân mỡ — dòng Wagyu Úc nằm ở nhóm dài ngày nhất.

Trang trại quy mô lớn

Nhiều trạm chăn nuôi phía bắc rộng hơn cả một tỉnh nhỏ; mật độ bò trên hecta thuộc nhóm thấp nhất thế giới.

NLIS — định danh từng con

Thẻ tai điện tử quốc gia cho phép truy xuất mọi lần di chuyển của con bò từ trại sinh đến nhà máy.

Không hormone, không kháng sinh kích thích

Các chương trình grassfed cao cấp cam kết HGP-free và có kiểm toán độc lập hằng năm.

LPA — bảo đảm chất lượng trại

Livestock Production Assurance yêu cầu trại khai báo thức ăn, thuốc thú y và thời gian ngưng thuốc cho mỗi lô xuất.

03 · Sự nổi bật

Điều làm nên thịt bò Úc

Nuôi thả trên cỏ cho thớ thịt săn, màu đỏ đậm và vị bò rõ nét. Cùng với hệ thống MSA — bộ tiêu chuẩn duy nhất trên thế giới dự đoán độ ngon của từng mặt cắt theo cách nấu — bò Úc mang lại độ chắc chắn hiếm có cho bếp.

01

Vị bò rõ, hậu sạch

Chế độ ăn cỏ tự nhiên cho hương vị đậm đặc trưng và mỡ vàng nhạt — dấu hiệu nhận biết của thịt bò nuôi thả.

02

Thớ săn, ít hao khi nấu

Bò vận động nhiều trên đồng cỏ nên cơ chắc, giữ nước tốt, ít co rút — phù hợp cả món nướng lẫn món hầm dài.

03

Dinh dưỡng cân bằng

Nạc hơn dòng vỗ béo ngũ cốc dài ngày, tỉ lệ omega-3 và CLA cao hơn, giàu sắt heme, kẽm và vitamin B12.

04

Độ ngon được bảo chứng

MSA chấm điểm từng mặt cắt theo cách nấu cụ thể — bếp biết trước miếng thịt sẽ mềm tới đâu trước khi lên lửa.

05

An toàn sinh học hàng đầu

Úc là quốc gia không có dịch lở mồm long móng và BSE, kèm hệ truy xuất NLIS đến từng cá thể bò.

04 · Hệ thống phân hạng

MSA · AUS-MEAT · Wagyu

Úc dùng hai hệ song song: AUS-MEAT chấm điểm vân mỡ trên mặt cắt, còn MSA dự đoán độ ngon thực tế của từng mặt cắt ứng với từng cách nấu. Riêng Wagyu Úc chấm theo thang marble score mở rộng đến 9+.

Nuôi cỏ

Grassfed

Bò nuôi cỏ hoàn toàn, xuất chuồng thẳng từ đồng cỏ. Thịt đỏ đậm, nạc, vị bò rõ — dòng phổ biến nhất về sản lượng.

Thang đoMB 0–2
Đánh giáChăn thả 100%
Dùng choMón ướp, nướng, hầm, bếp công nghiệp
Vỗ béo 100–270 ngày

Grainfed

Bò lớn trên đồng cỏ rồi vỗ béo ngũ cốc giai đoạn cuối. Vân mỡ tăng dần theo số ngày nuôi, vị béo mềm hơn.

Thang đoMB 2–5
Đánh giáSố ngày grain-fed
Dùng choSteak nhà hàng, quán nướng
Vỗ béo 350–500 ngày

Wagyu Úc

Vỗ béo dài ngày nhất. Vân mỡ dày, mịn, tan ở nhiệt độ thấp — chấm theo marble score mở rộng của AUS-MEAT.

Thang đoMB 5–9+
Đánh giáMarble score từng thân
Dùng choFine dining, teppanyaki, yakiniku

Thang điểm vân mỡ AUS-MEAT (MB 0–9+)

Chấm trên mặt cắt cơ thăn giữa xương sườn 10–11
0
Không vân mỡ
1
Grassfed
2
Grassfed / grainfed ngắn
3
Grainfed 100–150 ngày
4
Grainfed 150–270 ngày
5
Wagyu lai
6
Wagyu lai cao
7
Wagyu thuần
8
Wagyu thuần
9+
Wagyu đỉnh bảng

MSA chấm theo mặt cắt, không theo thân

Cùng một con bò, mỗi mặt cắt nhận điểm riêng ứng với cách nấu — nướng, áp chảo, hầm — nên bếp chọn đúng phần cho đúng món.

MB không phải là hạng chất lượng duy nhất

Marble score chỉ nói về vân mỡ. Màu thịt, màu mỡ, độ pH và độ trưởng thành ossification đều được ghi trên chứng từ.

Grassfed và grainfed là hai dòng riêng

Không có dòng nào ‘cao cấp hơn’ tuyệt đối — chọn theo món: grassfed cho vị bò và độ săn, grainfed cho độ béo mềm.

01

Ghi nhận tại trại

Giống, tuổi, chế độ ăn và điều kiện vận chuyển của từng lô được ghi nhận theo hệ NLIS trước khi vào nhà máy.

02

Kiểm soát giết mổ

Nhà máy xuất khẩu hoạt động dưới giám sát DAFF, kiểm soát pH, nhiệt độ làm lạnh và thời gian treo thân thịt.

03

Chấm điểm mặt cắt

Giám định viên MSA chấm vân mỡ, màu thịt, ossification rồi mô hình MSA tính điểm ngon cho từng mặt cắt.

04

Nhãn theo cách nấu

Mỗi mặt cắt ra nhãn 3, 4 hoặc 5 sao kèm cách nấu khuyến nghị — thông tin đi theo thùng hàng đến bếp.

Báo giá bò Úc

Đặt theo hạng, theo lô

Chọn dòng grassfed hay grainfed, điểm marble score, quy cách cắt và sản lượng tuần — chúng tôi báo giá theo lô nguyên thùng kèm chứng từ AUS-MEAT, MSA và kiểm dịch DAFF.

Để lại thông tin