Chuyên trang · U.S. Beef

Bò Mỹ
chuẩn USDA

Từ con giống Angus trên đồng cỏ Great Plains, qua 120–200 ngày vỗ béo ngũ cốc, đến nhà máy có kiểm tra viên USDA thường trú — mỗi bước đều được ghi nhận và truy xuất được về từng lô.


Hệ thống phân hạng


Tìm hiểu con giống

120–200 Ngày vỗ béo ngũ cốc ~9% Thân bò đạt hạng Prime 12–13 Xương sườn — điểm đo vân mỡ FSIS Kiểm tra viên USDA thường trú 01 · Con giống

Bốn dòng giống làm nên bò Mỹ

Ngành bò thịt Mỹ chọn giống theo hai tiêu chí: khả năng tích vân mỡ nội bào và độ mềm của thớ thịt. Angus chiếm phần lớn đàn thương phẩm, phần còn lại là các dòng lai cho ưu thế riêng.

Giống chủ lực

Black Angus

Nền tảng của phần lớn đàn bò thịt Mỹ. Tích vân mỡ nội bào mạnh và ổn định qua nhiều thế hệ chọn giống.

Vân mỡ · độ mềm Giống truyền thống

Hereford

Chịu khí hậu khắc nghiệt, tăng trọng tốt trên đồng cỏ. Thường lai với Angus tạo dòng Black Baldy.

Sức bền · tăng trọng Giống nạc

Charolais

Thân hình lớn, tỉ lệ nạc cao. Dùng làm giống đực phối để tăng khối lượng thân thịt thương phẩm.

Tỉ lệ nạc · thân lớn Dòng lai cao cấp

American Wagyu

Lai Wagyu Nhật với Angus Mỹ. Vân mỡ vượt thang USDA, thường xếp riêng theo BMS như bò Nhật.

Marbling vượt Prime 02 · Phương pháp nuôi

Đồng cỏ trước, ngũ cốc sau

Bò Mỹ trải qua ba giai đoạn nuôi tách biệt. Phần lớn cuộc đời con bò diễn ra trên đồng cỏ; chỉ giai đoạn cuối mới chuyển sang khẩu phần ngô, lúa mạch và phụ phẩm ngũ cốc — đây là lúc vân mỡ nội bào hình thành.

01 0–7 tháng

Đàn mẹ trên đồng cỏ

Cow-calf

Bê sinh ra và bú mẹ trên đồng cỏ tự nhiên tại các trang trại gia đình vùng Great Plains, Texas, Montana. Không nuôi nhốt, ăn cỏ và sữa mẹ.

02 7–12 tháng

Nuôi chuyển tiếp

Backgrounding / stocker

Bê cai sữa tiếp tục ăn cỏ và cỏ khô để phát triển khung xương, dạ cỏ và hệ tiêu hoá trước khi vào khẩu phần đậm đặc.

03 12–20 tháng

Vỗ béo ngũ cốc

Grain-finished feedlot

120–200 ngày ăn khẩu phần ngô, lúa mạch, cỏ ủ và phụ phẩm ngũ cốc, có chuyên gia dinh dưỡng tính khẩu phần. Giai đoạn quyết định mức vân mỡ.

Khẩu phần theo công thức

Tỉ lệ tinh bột — chất xơ được cân theo tuần để bò tăng trọng đều mà không rối loạn dạ cỏ.

Truy xuất từng lô

Mỗi lô nuôi có mã, nhật ký khẩu phần và ngày vào feedlot đi kèm chứng từ xuất khẩu.

Không hormone tăng trưởng

Các lô dành cho thị trường yêu cầu NHTC được nuôi và ghi nhận riêng, có chứng nhận độc lập.

Thú y kiểm tra định kỳ

Bò được theo dõi sức khoẻ; thời gian ngưng thuốc bắt buộc trước khi xuất chuồng.

03 · Giết mổ & xử lý

Nhà máy có USDA thường trú

Mọi nhà máy xuất khẩu đều hoạt động dưới sự giám sát liên tục của kiểm tra viên FSIS–USDA, áp dụng chuẩn đối xử nhân đạo và HACCP cho từng ca mổ.

01

Tiếp nhận và nghỉ

Bò nghỉ ngơi, uống nước trước khi vào ca mổ để giảm căng thẳng và tránh thịt sẫm màu (dark cutter).

Chuẩn đối xử nhân đạo 02

Gây choáng và mổ

Gây choáng tức thời theo quy định Humane Methods of Slaughter Act, thao tác dưới giám sát kiểm tra viên.

HMSA · FSIS 03

Kiểm tra thân thịt

Kiểm tra viên USDA kiểm từng thân thịt và nội tạng; thân không đạt bị loại khỏi dòng chế biến.

Bắt buộc 100% 04

Làm lạnh 24–36 giờ

Thân thịt hạ nhiệt trong phòng lạnh, ổn định pH và kết cấu trước khi cắt tại xương sườn 12–13 để chấm hạng.

0–4°C 05

Pha lóc và đóng gói

Cắt theo tiêu chuẩn IMPS, hút chân không, ủ ướt trong quá trình vận chuyển hoặc ủ khô theo đơn.

IMPS · vacuum 04 · Hệ thống phân hạng

Prime · Choice · Select

USDA xếp hạng chất lượng dựa trên mức vân mỡ trong cơ thăn cắt tại xương sườn 12–13 và độ trưởng thành của thân thịt. Chỉ khoảng 1/10 thân bò đạt hạng Prime.

Tem USDA Prime

Prime

Vân mỡ dày và phân bố mịn nhất, từ bò trẻ. Mềm, nhiều nước, hậu vị béo rõ.

Vân mỡSlightly abundant ↑Tỉ lệ đàn~9% đànPhù hợpSteakhouse, fine dining Tem USDA Choice

Choice

Vân mỡ trung bình, chất lượng ổn định và giá hợp lý — dòng phổ biến nhất trong nhà hàng Việt Nam.

Vân mỡSmall – ModerateTỉ lệ đàn~50% đànPhù hợpNhà hàng, quán nướng Tem USDA Select

Select

Nạc hơn, ít vân mỡ. Phù hợp món ướp, hầm, xào; nên tránh nướng khô quá lửa.

Vân mỡSlightTỉ lệ đàn~30% đànPhù hợpBếp công nghiệp, món ướp Thang vân mỡ USDAĐo tại mặt cắt cơ thăn, xương sườn 12–13DevoidStandardPracticallyStandardTracesStandardSlightSelectSmallChoiceModestChoiceModerateChoiceAbundantPrime Hạng chất lượng ≠ hạng sản lượng

Quality Grade nói về vị và độ mềm; Yield Grade 1–5 chỉ tỉ lệ thịt bán được trên thân — hai thang độc lập.

Độ trưởng thành A–E

Chỉ thân bò ở nhóm A–B (bò trẻ) mới được xét Prime và Choice; nhóm già hơn xuống các hạng thương mại.

Chấm hạng là tự nguyện

Nhà máy trả phí để USDA chấm hạng, nên thùng hàng có tem hạng luôn kèm chứng từ phân hạng gốc.

05 · Giá trị

Vì sao bếp chọn bò Mỹ

Khẩu phần ngũ cốc giai đoạn cuối tạo vân mỡ nội bào giàu axit oleic — chất béo tan ở nhiệt độ thấp, cho vị ngọt béo và độ mềm ổn định giữa các lô. Đây là lý do bò Mỹ giữ vị trí chuẩn mực trong thực đơn steak.

01

Vị béo ngọt đặc trưng

Mỡ nội bào giàu axit oleic tan ở nhiệt độ thấp, cho cảm giác mềm ẩm ngay cả khi chín medium.

02

Ổn định giữa các lô

Khẩu phần chuẩn hoá và hệ phân hạng chặt giúp bếp giữ nguyên công thức và giá thành qua từng tuần.

03

Dinh dưỡng cao

Nguồn đạm hoàn chỉnh, giàu sắt heme, kẽm, vitamin B12 — 100g thịt nạc cung cấp phần lớn nhu cầu B12 hằng ngày.

04

Chứng từ đầy đủ

Health certificate, C/O, kiểm dịch thú y và tem phân hạng theo từng thùng, sẵn sàng cho hồ sơ ATTP của nhà hàng.

Báo giá bò Mỹ

Đặt theo hạng, theo lô

Chọn hạng USDA, quy cách cắt và sản lượng tuần — chúng tôi báo giá theo lô nguyên thùng kèm chứng từ kiểm dịch và bảng phân hạng của nhà máy.


Gọi 024 6283 9666


Xem quy cách cắt

Để lại thông tin Gọi ngayNhận báo giá